
Việt Nam dài và hẹp, cắt qua nhiều vùng khí hậu. Nên câu «ở Việt Nam có loài ong nào» phải trả lời kèm câu hỏi ngược: ở đâu?
Ba yếu tố, và chúng đi cùng nhau:
Có mùa lạnh thật hay không. Đây là ranh giới lớn nhất. Nhóm ong không ngòi — trong đó có ong dú — là nhóm nhiệt đới, không chịu được mùa đông kéo dài. Càng ra Bắc càng thưa và càng khó nuôi.
Độ cao. Lên cao thì mát, và mát theo cách khác với lạnh theo mùa — đàn ong dú vẫn sống nhưng nhịp chậm lại.
Còn rừng hay hết rừng. Quyết định tổ hoang còn hay mất. Không phải vì ong cần rừng để ăn, mà vì chúng cần bọng cây già để làm tổ — thứ mà đất canh tác không có.
Đây là vùng ong dú nhiều nhất và dễ nuôi nhất. Không có mùa lạnh, đàn hoạt động quanh năm, nguồn hoa vườn tạp liên tục.
Ong nội cũng phổ biến. Ong ruồi gặp thường ở bụi thấp ven vườn.
Chuyện riêng của vùng: mùa mưa dài là bài toán chính — ẩm cao, đàn vít nắp mật chậm nên dễ lấy mật non; vùng thấp phải kê cao tránh nước.
Miền Tây có thêm đặc điểm: vườn cây ăn trái liền vùng, nên mùa hoa tập trung mạnh, đổi lại khoảng giáp hạt cũng sâu hơn nơi vườn tạp.
Tương tự miền Nam nhưng khô hơn về mùa khô. Đây là vùng nghề nuôi ong dú phát triển sớm và có nhiều trại nhất hiện nay.
Ong ngoại cũng tập trung nhiều ở đây và ở Tây Nguyên, gắn với các vùng trồng cây công nghiệp.
Vùng có nguồn hoa tốt nhất nước nhờ cà phê, điều, cao su và rừng còn lại. Mùa hoa cà phê là một trong những mùa mật lớn nhất của cả nghề ong Việt Nam — và đây là địa bàn chính của ong ngoại nuôi thương mại.
Ong dú có, nuôi được, nhưng phải tính tới biên độ nhiệt ngày đêm lớn: ngày nóng đêm lạnh, chênh nhiều. Thùng mỏng là hại rõ nhất ở đây, đàn phải điều nhiệt liên tục thay vì đi kiếm ăn.
Ong khoái còn khá nhiều ở vùng rừng — mật ong rừng Tây Nguyên phần lớn là mật loài này.
Vùng khó nhất về thời tiết: nắng gắt, gió Lào, rồi bão và mưa lớn tập trung.
Ong dú nuôi được nhưng chỗ đặt quan trọng hơn hẳn nơi khác — che gió, che mưa tạt, tránh nắng chiều. Một chỗ đặt sai ở miền Nam còn gượng được; ở đây thì mất đàn.
Vùng núi phía tây các tỉnh miền Trung vẫn còn tổ hoang trong rừng.
Đây là nơi khác biệt lớn nhất, và là chỗ người chuyển vùng hay vấp.
Có mùa lạnh thật. Đàn ong dú có một giai đoạn gần như dừng: ít bay, ít xây, hầu như không tăng đàn.
Hệ quả thực tế, khác hẳn miền Nam:
Phải chừa đủ mật cho đàn qua mùa lạnh. Thu theo lịch miền Nam là lấy mất phần dự trữ.
Không mở tổ trong mùa lạnh.
Chia đàn phải đúng cửa sổ thời gian — chia muộn thì đàn con không kịp mạnh trước khi trời lạnh.
Chắn gió quan trọng ngang che mưa.
Ong nội là loài chủ lực ở miền núi phía Bắc, gắn với mật rừng và mật hoa bạc hà ở cao nguyên đá.
Phần lớn tài liệu nuôi ong dú ở Việt Nam viết từ góc miền Nam, vì nghề này phổ biến ở đó trước. Người ở vùng khác đọc rồi làm theo đúng từng chữ, và sai ngay ở chỗ lịch.
Cách đọc đúng: lấy nguyên tắc, bỏ con số tháng. «Thu sau mùa hoa chính, chừa đủ dự trữ» dùng được ở mọi vùng. «Thu vào tháng ba» chỉ đúng ở một vùng.
Và việc đáng làm nhất, ở đâu cũng vậy: ghi lịch hoa của chính nơi mình ở — tháng nào cây gì nở, trong bán kính vài trăm mét quanh tổ. Một năm ghi là có tài sản dùng nhiều năm, và không tài liệu nào thay được.
Miền Nam và miền Tây — không có mùa lạnh nên đàn hoạt động quanh năm, nguồn hoa vườn tạp liên tục. Bài toán chính chỉ là mùa mưa dài làm đàn vít nắp mật chậm.
Được, nhưng khác hẳn. Có mùa lạnh thật nên đàn gần như dừng một giai đoạn: phải chừa đủ mật cho đàn qua mùa, không mở tổ trong mùa lạnh, và chia đàn phải đúng cửa sổ thời gian.
Nguồn hoa tốt nhất nước nhờ cà phê, điều, cao su — địa bàn chính của ong ngoại thương mại. Nuôi ong dú thì phải tính biên độ nhiệt ngày đêm lớn, thùng mỏng hại rõ nhất ở đây.
Không phải vì thiếu hoa mà vì thiếu bọng cây già để làm tổ. Đất canh tác không có hốc, và một bọng cây cần vài chục năm mới thành hình.
Lấy nguyên tắc, bỏ con số tháng. «Thu sau mùa hoa chính, chừa đủ dự trữ» dùng được ở mọi vùng; «thu vào tháng ba» chỉ đúng ở một vùng. Và nên tự ghi lịch hoa quanh tổ nhà mình.
Ba loài, ba kiểu nghề khác hẳn nhau. Chọn sai không phải vì loài dở mà vì chọn loài không hợp với thời gian, chỗ ở và mục đích của mình.
Vườn đầy ong mật mà cà chua vẫn đậu kém là chuyện có thật. Mỗi nhóm cây cần một kiểu ong, và có những việc chỉ vài loài làm được.
Ba nhóm hay bị gọi chung là «ong», nhưng chỉ một nhóm là ong thật. Nhìn ba điểm là ra — và biết ngay con nào cần tránh xa.
Hỏi «ong» thì ai cũng nghĩ tới đàn, tổ, ong chúa. Nhưng hơn chín phần mười số loài ong trên thế giới sống một mình — và chúng đang thụ phấn cho vườn n
Ong dú Việt Nam chỉ là vài loài trong một nhóm hơn năm trăm loài trải khắp vùng nhiệt đới. Biết cả nhóm thì hiểu con ong trong vườn mình rõ hơn nhiều.
Người ta hay gọi chung là «ong mật», nhưng ở Việt Nam có bốn loài khác hẳn nhau về kích thước, kiểu tổ, sản lượng và cả mức độ nguy hiểm.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.