
Hỏi người nuôi lâu năm «ong dú có mấy loại», sẽ nghe ra một danh sách: ong dú ta, ong dú lỗ, ong dú đá, ong dú vàng, ong dú đen…
Vấn đề là những tên đó là tên dân gian, mỗi vùng gọi một kiểu, và cùng một cái tên ở hai tỉnh có thể chỉ hai thứ khác nhau. Dựa vào tên để mua giống là chỗ dễ nhầm nhất.
Ba lý do:
Đặt theo cái nhìn thấy, không theo loài. «Ong dú đen» là gọi theo màu con ong; nhưng màu thay đổi theo tuổi ong, theo ánh sáng, và theo cả thức ăn.
Mỗi vùng một hệ tên. Cùng một loài, Đông Nam Bộ gọi kiểu này, miền Tây gọi kiểu khác.
Người bán tự đặt tên mới. Tên nghe càng hiếm càng bán được giá, nên thị trường tự sinh ra thêm tên.
Đây là cách người có nghề thật sự dùng.
Mỗi loài ong không ngòi làm ống cửa theo một kiểu riêng, và kiểu đó khá ổn định vì nó là tập tính chứ không phải ngoại hình. Nhìn cửa tổ nói lên nhiều hơn nhìn con ong.
Những kiểu hay gặp:
Ống nhựa dài, loe ra như miệng kèn, nhô hẳn khỏi thân tổ.
Ống ngắn, gần sát mặt tổ, chỉ hơi nhô.
Lỗ phẳng gần như không nhô, viền bằng vật liệu dính.
Cửa hình phễu, miệng rộng thu hẹp dần vào trong.
Kèm theo đó là màu của vật liệu — vàng nhạt, nâu sẫm, gần đen — do loại nhựa cây mà đàn dùng trong vùng đó.
Bỏ chuyện tên gọi sang một bên, người nuôi nhiều đàn quan sát được vài khác biệt thật:
Cỡ đàn. Có dòng đàn đông hơn hẳn dòng khác trong cùng điều kiện.
Tính nết khi mở tổ. Có dòng rất điềm, có dòng bu và bám tóc dữ tới mức khó làm việc — vẫn không chích được, nhưng khó chịu.
Tốc độ xây. Có dòng trám kín rất nhanh sau khi bị mở, có dòng chậm.
Sản lượng mật. Chênh nhau thật, dù cả nhóm đều thấp so với ong mật.
⚠️ Nhưng cần cẩn thận ở đây: phần lớn khác biệt mà người nuôi thấy là do ĐIỀU KIỆN, không do dòng. Hai tổ cùng dòng, một đặt chỗ tốt một đặt chỗ xấu, khác nhau nhiều hơn hai tổ khác dòng cùng đặt chỗ tốt.
Đổ cho «giống» những gì thật ra do chỗ đặt là sai lầm phổ biến nhất trong nghề này.
Thay vì hỏi «đây là loại gì», hỏi bốn câu này:
Tổ này lấy từ đâu — cùng vùng với tôi không? Đây là câu quan trọng nhất. Đàn quen khí hậu vùng nào thì sống khoẻ ở vùng đó.
Đàn được bao lâu rồi? Tổ mới tách còn yếu, khác hẳn tổ đã ổn định.
Cho xem tổ đang hoạt động được không? Nhìn lượng ong ra vào cửa vào buổi sáng nắng là biết đàn mạnh yếu.
Có chúa đang đẻ không?
Bốn câu này nói lên nhiều hơn mọi cái tên.
Trên thế giới nhóm ong không ngòi có hơn năm trăm loài. Việt Nam có một số loài bản địa, và việc định danh chính xác là việc của người làm phân loại học với mẫu vật và kính hiển vi — không phải việc làm được qua ảnh chụp điện thoại.
Với người nuôi, câu hỏi hữu ích không phải «loài gì» mà là «đàn này có khoẻ không, có hợp vùng tôi không».
Và câu trả lời cho câu đó thì nhìn tổ là thấy, không cần biết tên.
Tên dân gian thì nhiều — ong dú ta, ong dú lỗ, ong dú đá — nhưng đó không phải tên loài. Mỗi vùng gọi một kiểu và cùng một tên ở hai tỉnh có thể chỉ hai thứ khác nhau.
Nhìn ống cửa. Mỗi loài làm ống cửa theo một kiểu riêng khá ổn định vì đó là tập tính chứ không phải ngoại hình — ống dài loe như miệng kèn, ống ngắn sát mặt tổ, lỗ phẳng, hay cửa hình phễu.
Có, về cỡ đàn, tính nết khi mở tổ, tốc độ xây và sản lượng. Nhưng phần lớn khác biệt người nuôi thấy là do điều kiện chứ không do dòng — hai tổ cùng dòng đặt chỗ tốt và chỗ xấu khác nhau nhiều hơn.
Tổ lấy từ đâu và có cùng vùng khí hậu không, đàn được bao lâu rồi, cho xem tổ đang hoạt động được không, và có chúa đang đẻ không.
Không. Định danh chính xác là việc của người làm phân loại học với mẫu vật và kính hiển vi. Với người nuôi, câu hữu ích là đàn có khoẻ và có hợp vùng mình không.
Được — và đây chính là thứ không loài ong nào khác làm được. Nhưng ban công có ba vấn đề riêng mà vườn quê không có.
Cùng một cái tổ, nhiều người chỉ nhìn thấy mật. Phần vật liệu xây nên toà thành ấy lại là thứ được trả giá cao hơn tính trên cân.
Giá cao có lý do thật về cung cầu. Nhưng cũng chính vì giá cao mà xuất hiện một lớp người bán sống bằng lời hứa chứ không bằng con ong.
Chua hơn, loãng hơn, không kết tinh. Ba khác biệt ai cũng thấy ngay — và lý do của cả ba nằm ở chỗ đàn ong trữ mật trong túi nhựa cây thay vì ô sáp.
Trong hơn hai mươi nghìn loài ong trên thế giới, ong dú là loài mà người Việt tìm mua nhiều nhất lúc này. Có ba lý do thật — và vài lý do đang bị nói
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.