
Ở Việt Nam gọi là ong dú. Ở Brazil gọi là abelha sem ferrão. Ở Úc gọi là sugarbag bee. Ở Malaysia gọi là kelulut.
Bốn cái tên, cùng một nhóm: ong không ngòi — hơn năm trăm loài trải khắp vùng nhiệt đới của cả hành tinh. Ong dú Việt Nam chỉ là vài loài trong số đó.
Bốn đặc điểm, loài nào trong nhóm cũng có:
1. Ngòi tiêu giảm. Không chích được. Đây là cái tên gọi ra.
2. Sống thành đàn lâu dài. Một chúa, hàng trăm tới hàng chục nghìn thợ tuỳ loài, đàn tồn tại nhiều năm — khác hẳn ong đơn độc.
3. Xây bằng nhựa cây trộn sáp. Đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất và là thứ tách chúng khỏi ong mật. Ong mật xây bằng sáp thuần; nhóm này trộn nhựa cây vào, ra một vật liệu dẻo, dính, bền hơn.
4. Trữ mật trong TÚI, không trong ô sáp. Ong mật đổ mật vào các ô lục giác đều tăm tắp rồi vít nắp. Nhóm này làm những cái túi tròn, to nhỏ không đều, xếp cụm. Đây là lý do mật của chúng có vị và độ ẩm khác.
Nam Mỹ — nơi đông loài nhất. Brazil là trung tâm. Người bản địa vùng Amazon nuôi và lấy mật nhóm này từ trước khi ong mật châu Âu được đưa tới. Nghề nuôi ở đó gọi là meliponicultura, đã thành ngành có quy chuẩn.
Úc. Người Thổ dân dùng mật nhóm này rất lâu đời. Ở Úc hiện có phong trào nuôi trong sân nhà thành phố khá mạnh — cùng lý do như ở ta: nó không đốt.
Châu Phi. Có mặt rộng nhưng ít được khai thác thành nghề hơn.
Đông Nam Á. Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam. Malaysia đi trước ta khá xa về quy mô nuôi và về nghiên cứu.
Điểm chung của cả bốn vùng: đều nằm trong vành đai nhiệt đới. Nhóm này không chịu được mùa đông thật — đó là lý do châu Âu và Bắc Mỹ không có loài nào bản địa.
Năm trăm loài thì khác nhau nhiều hơn người ta tưởng:
Kích thước chênh nhau vài lần — có loài bé như đầu kim, có loài gần bằng ong mật.
Đàn từ vài trăm con tới hàng chục nghìn.
Sản lượng mật chênh rất xa. Vài loài ở Nam Mỹ và Malaysia cho nhiều mật hơn hẳn loài ở ta.
Ống cửa mỗi loài một kiểu — đây là điểm nhận dạng đẹp nhất của nhóm. Có loài làm ống dài loe ra như cái kèn, có loài làm lỗ phẳng, có loài làm hình phễu. Người có nghề nhìn cửa tổ là đoán được loài.
Tính nết cũng khác: có loài rất điềm, có loài tuy không chích nhưng bu và cắn dữ tới mức khó làm việc.
Thuộc nhóm cỡ nhỏ, đàn vừa, sản lượng thấp so với mặt bằng thế giới. Loài nuôi phổ biến ở ta cho mật ít hơn rõ rệt so với vài loài kelulut mà Malaysia nuôi thương mại.
Đó là thực tế cần nói thẳng, vì nó giải thích vì sao không nên lấy con số sản lượng của nước ngoài áp vào đây. Thấy tài liệu nói một tổ cho vài ký mật một năm thì phải xem đó là loài nào, ở đâu — rất có thể không phải loài trong vườn mình.
Bù lại, loài ở ta hợp với khí hậu ở ta, chịu được mùa mưa dài, và đã sống ở đây từ trước khi có ai nuôi.
Hai lý do thực tế:
Đọc tài liệu nước ngoài không bị lạc. Phần lớn nghiên cứu về ong không ngòi là của Brazil và Úc. Biết ta đang đọc về loài khác thì lấy được nguyên tắc mà bỏ được con số.
Không bị bán nhầm. Thỉnh thoảng có người rao giống «ong dú nhập», «ong dú Mã Lai». Loài ngoại nhập vào một hệ sinh thái khác là chuyện có rủi ro thật — cạnh tranh với loài bản địa và mang theo mầm bệnh lạ. Đây là việc đã gây hậu quả ở nhiều nơi trên thế giới với nhiều nhóm côn trùng, không riêng gì ong.
Là nhóm hơn năm trăm loài trải khắp vùng nhiệt đới, có ngòi tiêu giảm nên không chích được, sống thành đàn lâu dài, xây bằng nhựa cây trộn sáp và trữ mật trong túi chứ không trong ô sáp. Ong dú Việt Nam là vài loài trong đó.
Nam Mỹ đông loài nhất với Brazil là trung tâm, rồi tới Úc, châu Phi và Đông Nam Á. Tất cả đều nằm trong vành đai nhiệt đới vì nhóm này không chịu được mùa đông thật.
Thuộc nhóm cỡ nhỏ, đàn vừa, sản lượng thấp so với mặt bằng thế giới — cho mật ít hơn rõ rệt so với vài loài kelulut mà Malaysia nuôi thương mại.
Vì rất có thể đó là loài khác. Thấy tài liệu nói một tổ cho vài ký mật một năm thì phải xem đó là loài nào, ở đâu — lấy nguyên tắc thì được, lấy con số thì sai.
Đưa loài ngoại lai vào một hệ sinh thái khác là chuyện có rủi ro thật: cạnh tranh với loài bản địa và mang theo mầm bệnh lạ. Loài ở ta đã hợp khí hậu ở ta và chịu được mùa mưa dài.
Ba loài, ba kiểu nghề khác hẳn nhau. Chọn sai không phải vì loài dở mà vì chọn loài không hợp với thời gian, chỗ ở và mục đích của mình.
Vườn đầy ong mật mà cà chua vẫn đậu kém là chuyện có thật. Mỗi nhóm cây cần một kiểu ong, và có những việc chỉ vài loài làm được.
Cùng một đất nước nhưng ra Bắc vào Nam gặp những loài khác nhau. Bản đồ nhanh theo vùng, và lý do vì sao nó chia như vậy.
Ba nhóm hay bị gọi chung là «ong», nhưng chỉ một nhóm là ong thật. Nhìn ba điểm là ra — và biết ngay con nào cần tránh xa.
Hỏi «ong» thì ai cũng nghĩ tới đàn, tổ, ong chúa. Nhưng hơn chín phần mười số loài ong trên thế giới sống một mình — và chúng đang thụ phấn cho vườn n
Người ta hay gọi chung là «ong mật», nhưng ở Việt Nam có bốn loài khác hẳn nhau về kích thước, kiểu tổ, sản lượng và cả mức độ nguy hiểm.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.