
Ở Việt Nam, chữ «ong» bị dùng cho ba nhóm côn trùng khác hẳn nhau: ong thật, ong bắp cày và vò vẽ, và ruồi giả ong.
Gọi nhầm không chỉ là chuyện chữ nghĩa. Nó dẫn tới hai hậu quả thật: người ta sợ và giết nhầm loài có ích, hoặc coi thường và đến gần loài thật sự nguy hiểm.
1. Có lông hay bóng nhẵn. Đây là điểm chắc nhất.
Ong thật có lông. Nhìn gần thấy rõ lớp lông tơ phủ ngực và bụng. Lông đó không phải để đẹp — nó là dụng cụ lao động, phấn hoa bám vào đó. Loài nào ăn phấn hoa thì loài đó có lông.
Bắp cày và vò vẽ bóng nhẵn, gần như không lông, nhìn như tráng men. Chúng ăn thịt con khác, không cần chở phấn.
2. Eo lưng.
Ong thật: thân liền mạch, ngực và bụng nối nhau khá dày.
Bắp cày và vò vẽ: thắt eo rất rõ, chỗ nối gần như một sợi chỉ. Nhìn nghiêng là thấy ngay.
3. Dáng bay và chân.
Ong thật bay thẳng việc, đậu xuống hoa rồi bò quanh.
Bắp cày, vò vẽ bay linh hoạt hơn, hay lượn quanh thức ăn, thùng rác, thịt cá — và chân thõng xuống khi bay.
Đây là nhóm ít người biết nhất và bị giết oan nhiều nhất.
Có cả một họ ruồi bắt chước hình dáng và màu vạch của ong để kẻ săn mồi tưởng chúng biết chích mà tránh. Nhiều con giống tới mức người không để ý không phân biệt nổi.
Nhưng có hai dấu hiệu không thể sai:
Đếm cánh. Ong có bốn cánh (hai đôi). Ruồi chỉ có hai cánh. Đây là khác biệt tuyệt đối — không có ngoại lệ.
Nhìn râu. Râu ong dài, gập khúc, thấy rõ. Râu ruồi rất ngắn, gần như chỉ là cái chấm trước mặt.
Thêm một dấu hiệu dễ thấy: ruồi giả ong hay đứng yên lơ lửng một chỗ giữa không trung rồi vụt đi — ong ít khi làm vậy.
🔴 Ruồi giả ong hoàn toàn vô hại và là loài thụ phấn có ích. Nó không chích được. Đập chúng là mất công và mất một loài đang làm việc cho vườn.
Nói rõ để khỏi sợ lung tung:
Ong vò vẽ và ong bắp cày — nguy hiểm thật. Ngòi không có ngạnh nên chích được nhiều lần liên tiếp mà không chết. Đàn hung, bảo vệ tổ rất mạnh, và có thể đuổi xa. Phần lớn tai nạn nặng do «ong» ở Việt Nam là nhóm này hoặc ong khoái.
Ong mật — chích được, nhưng một lần. Ngòi có ngạnh, chích xong là ngòi rứt lại và con ong chết. Vì vậy nó chỉ chích khi thật sự phải tự vệ.
Ong dú — không chích được. Ngòi tiêu giảm. Tự vệ bằng cách bu, bám tóc, cắn nhẹ, tiết chất dính. Khó chịu nhưng không đau và không sưng.
Ong đơn độc — gần như không bao giờ chích. Chúng không có đàn để bảo vệ nên không có lý do gây sự.
Ruồi giả ong — không có ngòi.
Tổ giấy xám, hình nón hoặc hình cầu, có các ô lục giác lộ ra, treo dưới mái hoặc trong bụi → vò vẽ hoặc bắp cày. Tránh xa, không xịt, không chọc, gọi người có nghề. Tự xử lý là nguyên nhân của phần lớn tai nạn.
Một bánh sáp lộ thiên rất lớn treo trên cao → ong khoái. Cũng tránh xa.
Ống nhựa cây nhỏ nhô ra từ hốc, ong li ti ra vào → ong dú. Vô hại hoàn toàn. Để yên là tốt nhất.
Lỗ tròn trên cột gỗ, con to đen bay ù ù → ong thợ mộc. Gần như không chích.
Có lông, thân liền, bốn cánh, râu dài → ong thật, ăn phấn hoa, gần như đều có ích.
Bóng nhẵn, eo thắt như sợi chỉ, chân thõng khi bay → bắp cày hoặc vò vẽ, ăn thịt, tránh xa tổ.
Hai cánh, râu cụt, đứng lơ lửng một chỗ → ruồi giả ong, vô hại, đừng đập.
Nhìn ba điểm: ong thật có lông phủ ngực bụng còn bắp cày bóng nhẵn; ong thật thân liền mạch còn bắp cày thắt eo như sợi chỉ; bắp cày bay thì chân thõng xuống.
Đếm cánh: ong có bốn cánh, ruồi chỉ có hai — không có ngoại lệ. Và râu ong dài gập khúc còn râu ruồi rất ngắn gần như chỉ là cái chấm.
Vì ngòi vò vẽ không có ngạnh nên chích được nhiều lần liên tiếp mà không chết, đàn hung và có thể đuổi xa. Ong mật ngòi có ngạnh, chích một lần là chết nên chỉ chích khi thật sự phải tự vệ.
Đó là tổ vò vẽ hoặc bắp cày. Tránh xa, không xịt, không chọc, gọi người có nghề — tự xử lý là nguyên nhân của phần lớn tai nạn.
Không. Ngòi tiêu giảm nên không chích được. Đàn tự vệ bằng cách bu vào, bám tóc, cắn nhẹ và tiết chất dính — khó chịu nhưng không đau và không sưng.
Ba loài, ba kiểu nghề khác hẳn nhau. Chọn sai không phải vì loài dở mà vì chọn loài không hợp với thời gian, chỗ ở và mục đích của mình.
Vườn đầy ong mật mà cà chua vẫn đậu kém là chuyện có thật. Mỗi nhóm cây cần một kiểu ong, và có những việc chỉ vài loài làm được.
Cùng một đất nước nhưng ra Bắc vào Nam gặp những loài khác nhau. Bản đồ nhanh theo vùng, và lý do vì sao nó chia như vậy.
Hỏi «ong» thì ai cũng nghĩ tới đàn, tổ, ong chúa. Nhưng hơn chín phần mười số loài ong trên thế giới sống một mình — và chúng đang thụ phấn cho vườn n
Ong dú Việt Nam chỉ là vài loài trong một nhóm hơn năm trăm loài trải khắp vùng nhiệt đới. Biết cả nhóm thì hiểu con ong trong vườn mình rõ hơn nhiều.
Người ta hay gọi chung là «ong mật», nhưng ở Việt Nam có bốn loài khác hẳn nhau về kích thước, kiểu tổ, sản lượng và cả mức độ nguy hiểm.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.