
Bài này không đưa con số tiền, vì giá thay đổi theo năm và theo vùng. Nó đưa cách tính — những khoản phải cộng vào, trong đó có khoản gần như ai cũng quên.
1. Con giống. Khoản ai cũng nghĩ tới đầu tiên, nhưng thường không phải khoản lớn nhất.
2. Thùng và giá đặt.
3. Chỗ đặt — tiền làm mái che, chắn gió, kê cao. Khoản bị xem nhẹ nhất, và là khoản quyết định đàn sống hay chết.
4. Dụng cụ. Với ong mật còn thêm đồ bảo hộ, dụng cụ quay mật.
🔴 5. Khoản mất đàn năm đầu.
Đây là khoản gần như không ai tính vào, và nó là khoản thật.
Năm đầu là năm học. Học thì sẽ mất đàn — do chọn sai chỗ đặt, do can thiệp quá tay, do không nhận ra dấu hiệu kịp lúc.
Cách tính đúng: coi một phần số đàn mua ban đầu là học phí. Ai tính như vậy thì không sốc khi chuyện xảy ra, và quan trọng hơn — họ mua ít đàn hơn ở năm đầu, tức mất ít hơn.
Con giống: đắt nhất trên mỗi đàn trong ba loài. Lý do thật: nhân đàn chậm, sản lượng sinh học thấp, cầu tăng nhanh hơn cung.
Thùng: nhỏ, rẻ, nhiều người tự đóng. Nhưng đừng làm thành mỏng để tiết kiệm — thùng mỏng là nguyên nhân hỏng đàn phổ biến, nhất là ở vùng biên độ nhiệt lớn. Tiết kiệm ở đây là tiết kiệm đắt nhất.
Chỗ đặt: khoản quyết định. Mái rộng, giá kê cao, chắn nắng chiều. Không đắt, nhưng phải làm.
Dụng cụ: gần như không cần gì. Không cần đồ bảo hộ — đây là khoản tiết kiệm thật so với hai loài kia.
Chi phí vận hành: rất thấp. Không thuốc, không di chuyển đàn, ít công.
⇒ Tổng vốn ban đầu vừa phải, chi phí duy trì rất thấp, nhưng doanh thu mật cũng rất thấp. Đây là loài để nuôi vì vườn và vì thích, không phải để tính lời.
Con giống: rẻ hơn ong dú trên mỗi đàn.
Thùng: lớn hơn, có cầu, đắt hơn.
Dụng cụ: cần đồ bảo hộ, dụng cụ mở tổ, và dụng cụ quay mật nếu có vài đàn.
Chỗ đặt: cần khoảng cách với nhà ở và với hàng xóm — có khi đây là chi phí «đất» chứ không phải chi phí tiền.
Chi phí vận hành: trung bình. Cho ăn bổ sung lúc giáp hạt là khoản đều đặn.
🔴 Rủi ro riêng phải tính: bốc bay. Ong nội bỏ tổ đi là chuyện thường gặp với người mới. Mất đàn mà không mất vì bệnh — sáng ra thùng trống.
⇒ Vốn trung bình, doanh thu trung bình, rủi ro mất đàn cao hơn ở năm đầu.
Vốn cao nhất, khác hẳn về bậc.
Không phải vì con giống, mà vì nghề này chỉ có ý nghĩa ở quy mô. Nuôi 3 đàn ong ngoại là làm khó mình: chi phí kỹ thuật và công sức không giảm theo số đàn, trong khi doanh thu thì có.
Các khoản riêng:
Số lượng thùng lớn.
Chi phí di chuyển đàn theo mùa hoa — xe, công, và tiền thuê chỗ đặt ở vùng có hoa.
Thuốc và quản lý bệnh — khoản đều đặn, không bỏ được.
Thời gian toàn phần. Đây là chi phí lớn nhất và ít ai quy ra tiền.
⇒ Đây không phải loài để bắt đầu. Cách vào nghề đúng là đi làm thuê hoặc học ở một trại thật ít nhất một mùa trước khi bỏ vốn.
1. Bắt đầu bằng ít đàn. Năm đầu là năm học. Mất 1 trong 2 khác hẳn mất 10 trong 20 — cả về tiền lẫn về tinh thần.
2. Đừng tiết kiệm ở chỗ đặt và ở thùng. Hai khoản này rẻ so với con giống nhưng quyết định con giống có sống không. Tiết kiệm ở đây là mất cả hai.
3. Đừng tính doanh thu trước khi đi hết một vòng năm. Không ai biết vườn mình cho bao nhiêu cho tới khi qua đủ bốn mùa. Mọi con số nghe từ người bán giống đều là con số của vườn khác.
Với ong dú nuôi trong vườn nhà, phần lớn giá trị thật không nằm ở mật.
Nó nằm ở số quả đậu thêm trên cây — thứ không ai cân đong nên không ai tính vào.
Ai có vườn cây ăn trái mà tính cả khoản đó thì bài toán vốn nhìn khác hẳn. Và đó cũng là cách tính trung thực nhất, vì nó đúng với lý do nên nuôi loài này.
Khoản mất đàn năm đầu. Năm đầu là năm học và học thì sẽ mất đàn, nên nên coi một phần số đàn mua ban đầu là học phí — người tính như vậy sẽ mua ít đàn hơn ở năm đầu, tức mất ít hơn.
Con giống — đắt nhất trên mỗi đàn trong ba loài vì nhân đàn chậm và cầu tăng nhanh hơn cung. Bù lại chi phí duy trì rất thấp và không cần đồ bảo hộ.
Không. Thùng mỏng là nguyên nhân hỏng đàn phổ biến, nhất là ở vùng biên độ nhiệt lớn. Tiết kiệm ở chỗ này là tiết kiệm đắt nhất.
Vì nghề này chỉ có ý nghĩa ở quy mô — chi phí kỹ thuật và công sức không giảm theo số đàn trong khi doanh thu thì có. Nên đi làm thuê hoặc học ở một trại thật ít nhất một mùa trước khi bỏ vốn.
Tính cả số quả đậu thêm trên cây trong vườn. Phần lớn giá trị thật không nằm ở mật mà ở thụ phấn — chỉ là không ai cân đong nên không ai tính vào.
Giá rẻ thường là rẻ giả. Có sáu thứ xem được ngay tại chỗ, và một câu hỏi mà người bán tử tế sẽ hỏi mình trước.
Cùng một con ong nhưng hai mục đích dẫn tới hai cách chọn loài, hai cách đặt tổ, hai cách tính lời. Trả lời câu này trước sẽ đỡ sai về sau.
Không phải sai về kỹ thuật. Sáu sai lầm này đều là sai về thứ tự và về kỳ vọng — và cả sáu đều xảy ra trước khi con ong về tới nhà.
Ở phố chỉ một loài đặt được, và lý do không phải sở thích mà là an toàn. Kèm theo đó là ba vấn đề riêng của đô thị.
Ba loài, ba kiểu nghề khác hẳn nhau. Chọn sai không phải vì loài dở mà vì chọn loài không hợp với thời gian, chỗ ở và mục đích của mình.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.