
Ở Việt Nam, nuôi ong dú là chuyện mới — vài chục năm, và phổ biến thì chỉ vài năm gần đây.
Ở Nam Mỹ thì ngược lại. Người bản địa vùng Amazon và Trung Mỹ đã nuôi nhóm ong không ngòi từ trước khi người châu Âu mang ong mật tới châu Mỹ — tức là trước thế kỷ mười sáu.
Nghề đó có tên riêng: meliponicultura. Và nó vẫn còn tới hôm nay.
Đơn giản vì đó là nơi nhiều loài nhất. Trong hơn năm trăm loài ong không ngòi trên thế giới, phần lớn ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, và Brazil là nước đông loài nhất.
Nhiều loài nghĩa là nhiều lựa chọn: có loài cho nhiều mật, có loài đàn rất đông, có loài mật có vị đặc biệt được trả giá cao.
Cách truyền thống đơn giản và đáng suy nghĩ:
Tìm tổ hoang trong rừng, cắt cả đoạn thân cây chứa tổ, mang về treo hoặc kê gần nhà. Cái bọng cây trở thành thùng nuôi — không cần đóng gì mới.
Lấy mật bằng cách mở một đầu, lấy phần túi mật, rồi bịt lại.
Điểm đáng chú ý nhất không phải kỹ thuật, mà là quan hệ với rừng: nghề này chỉ tồn tại khi rừng còn, vì tổ hoang và nguồn nhựa cây đều từ đó. Người nuôi vì vậy có lý do trực tiếp để giữ rừng.
Ngày nay meliponicultura ở Brazil đã thành ngành có tổ chức:
Thùng chuẩn hoá, nhiều tầng, tách rời được phần mật và phần buồng con — mở lấy mật mà không phá khu trọng yếu.
Quy định pháp lý về việc nuôi loài nào ở vùng nào, chính là để tránh đưa loài lạ ra khỏi vùng phân bố tự nhiên của nó.
Nghiên cứu nhiều về thành phần mật, về thụ phấn cho cây trồng, về tách đàn.
Mật bán theo loài. Đây là điểm ta chưa có: ở đó mật của từng loài ong có tên riêng, giá riêng, người mua biết mình đang mua gì.
1. Thùng phải tách được phần mật khỏi phần buồng con.
Đây là bài học kỹ thuật quan trọng nhất. Thùng một khoang thì mỗi lần lấy mật là mở toang cả tổ, đàn phải trám lại từ đầu và chịu sốc.
Thùng nhiều tầng cho phép chỉ lấy tầng mật, phần buồng con không bị đụng. Đàn phục hồi nhanh hơn hẳn.
2. Đừng đưa loài ra khỏi vùng của nó.
Brazil có quy định về việc này sau khi thấy hậu quả thật: loài đưa từ vùng khác tới cạnh tranh với loài bản địa và mang theo mầm bệnh lạ.
Ở ta thỉnh thoảng có người rao giống «ong dú nhập». Bài học của họ nên được đọc trước khi mua.
3. Gọi tên mật theo loài.
Người mua biết mật loài nào thì trả giá theo đúng thứ mình mua, và người nuôi loài cho mật ngon được thưởng công. Gọi chung là «mật ong dú» thì mọi thứ đổ vào một rổ, và người làm cẩn thận không được gì hơn người làm ẩu.
Nghề nuôi ong không ngòi ở Nam Mỹ tồn tại hàng trăm năm trước khi có bất cứ nghiên cứu khoa học nào.
Nó chứng minh nhóm ong này có thể nuôi bền vững lâu dài — nhưng với một điều kiện mà người bản địa hiểu rõ và ta hay quên: đàn ong sống bằng rừng quanh nó. Không có cây cho nhựa và cho hoa quanh năm thì không thùng nào cứu được.
Đó là điều đúng ở Amazon và cũng đúng ở một khu vườn nhỏ tại Việt Nam.
Người bản địa vùng Amazon và Trung Mỹ đã nuôi nhóm ong này từ trước khi người châu Âu mang ong mật tới châu Mỹ, tức trước thế kỷ mười sáu. Nghề đó gọi là meliponicultura và vẫn còn tới nay.
Vì đó là nơi nhiều loài nhất — trong hơn năm trăm loài ong không ngòi trên thế giới, phần lớn ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và Brazil là nước đông loài nhất.
Thùng phải tách được phần mật khỏi phần buồng con. Thùng một khoang thì mỗi lần lấy mật là mở toang cả tổ; thùng nhiều tầng cho phép chỉ lấy tầng mật nên đàn phục hồi nhanh hơn hẳn.
Vì họ đã thấy hậu quả thật: loài đưa từ vùng khác tới cạnh tranh với loài bản địa và mang theo mầm bệnh lạ.
Để người mua trả giá theo đúng thứ mình mua và người nuôi loài cho mật ngon được thưởng công. Gọi chung một tên thì mọi thứ đổ vào một rổ, người làm cẩn thận không được gì hơn người làm ẩu.
Châu Âu và Bắc Mỹ không có loài nào bản địa. Lý do không phải vì lạnh giết chúng, mà vì cách chúng sống không có phương án cho mùa đông.
Không cần bắt con ong lên soi. Mỗi loài làm cửa tổ theo một kiểu riêng, và đó là dấu hiệu ổn định hơn cả màu sắc hay kích thước.
Cùng một lý do như ở ta — nó không đốt. Nhưng Úc đi trước ở một chuyện rất đáng học: họ nói rõ nuôi loài này để làm gì.
Cùng nhóm ong, cùng vùng khí hậu, nhưng Malaysia đã có nghề nuôi quy mô và có nghiên cứu. Nhìn sang họ học được nhiều — miễn là biết chỗ nào không bắt
Ong dú Việt Nam chỉ là vài loài trong một nhóm hơn năm trăm loài trải khắp vùng nhiệt đới. Biết cả nhóm thì hiểu con ong trong vườn mình rõ hơn nhiều.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.