
Ong nội (Apis cerana) là loài bản địa châu Á. Ong ngoại (Apis mellifera) là loài nhập, gốc châu Âu và châu Phi.
Người ta hay hỏi con nào tốt hơn. Câu hỏi đó không có câu trả lời, vì hai loài này đại diện cho hai lối làm nghề khác hẳn nhau.
Cỡ: ong ngoại to hơn rõ, thường vàng hơn. Ong nội nhỏ hơn, thân sẫm, vạch bụng rõ nét.
Đàn: đàn ong ngoại đông hơn nhiều lần.
Ô sáp: ô của ong nội nhỏ hơn — chi tiết này quan trọng với người đóng cầu, vì cầu làm cho loài này không dùng đúng cho loài kia.
Ong nội dễ bỏ tổ bay đi. Đây là đặc điểm lớn nhất và là thứ làm người mới nản nhất.
Bị quấy nhiều lần, thiếu ăn kéo dài, chỗ đặt không vừa ý — đàn bỏ hết đi, để lại cái thùng trống với bánh tổ còn nguyên. Sáng ra không còn con nào.
Đây không phải lỗi của con ong. Đó là chiến lược sinh tồn của loài bản địa: ở vùng nhiều thiên địch và nguồn hoa thất thường, bỏ đi tìm chỗ tốt hơn là hợp lý hơn cố thủ.
Ong ngoại ít bỏ tổ hơn nhiều. Nó đã qua hàng trăm năm chọn lọc trong tay người nuôi ở châu Âu, và một trong những thứ được chọn chính là tính bám tổ. Đàn ở lại thì quản lý được theo quy mô.
Về mức hung dữ, ong nội nhanh và dễ hoảng hơn; ong ngoại điềm hơn khi mở tổ.
Ong nội chịu điều kiện Việt Nam tốt hơn. Nó ở đây từ đầu: chịu nóng ẩm, chịu mùa mưa, và có những hành vi đối phó với thiên địch bản địa mà ong ngoại không có.
Ví dụ rõ nhất là cách ong nội xử lý ong bắp cày tấn công tổ — đàn bu kín con xâm nhập rồi rung cơ tạo nhiệt cho tới khi nó chết vì nóng. Ong ngoại nhập vào châu Á không biết làm việc này, nên tổn thất nặng hơn hẳn trước cùng một kẻ thù.
Ong ngoại cần được chăm. Theo dõi bệnh, quản chúa, và ở nhiều trại là di chuyển đàn theo mùa hoa.
Đây là lý do duy nhất người ta nhập ong ngoại về: sản lượng cao hơn ong nội nhiều lần.
Đàn đông hơn, bám tổ hơn, quản lý theo quy mô được — cộng lại thành con số mà ong nội không với tới.
Gần như toàn bộ mật ong bán trên thị trường Việt Nam là mật ong ngoại.
Chọn ong nội nếu: có vườn ở quê, muốn mật để dùng và bán ít, không muốn phụ thuộc thuốc, chấp nhận sản lượng thấp và chấp nhận rủi ro mất đàn vì bốc bay. Đầu tư ban đầu vừa phải.
Chọn ong ngoại nếu: làm nghề thật, có vốn, có thời gian toàn phần, sẵn sàng học kỹ thuật và sẵn sàng chở đàn theo vụ hoa.
🔴 Không chọn cả hai loài này nếu: nhà phố, có trẻ con, hàng xóm sát vách, hoặc chỉ ghé vườn cuối tuần. Cả hai đều chích được và đều cần có mặt thường xuyên. Trường hợp đó là trường hợp của ong dú.
Ong nội đang bị lép vế ở Việt Nam vì nó thua về sản lượng. Nhưng nó là loài bản địa, quen thiên địch bản địa, không cần thuốc nhiều, và nó vẫn ở đó trong tự nhiên dù không ai nuôi.
Người nuôi ong nội tốt thường không so sản lượng với ong ngoại. Họ nuôi nó vì một lý do khác: ít phụ thuộc hơn — vào thuốc, vào việc di chuyển, vào một chuỗi cung ứng.
Đó là cách nghĩ giống với cách nhiều người chọn ong dú. Hai loài rất khác nhau nhưng người nuôi chúng thường tìm cùng một thứ.
Ong ngoại to hơn, vàng hơn, đàn đông hơn nhiều và cho sản lượng cao hơn nhiều lần. Ong nội nhỏ hơn, thân sẫm, chịu điều kiện Việt Nam tốt hơn nhưng dễ bỏ tổ bay đi.
Đó là chiến lược sinh tồn của loài bản địa: ở vùng nhiều thiên địch và nguồn hoa thất thường, bỏ đi tìm chỗ tốt hơn hợp lý hơn cố thủ. Ong ngoại đã qua hàng trăm năm chọn lọc lấy tính bám tổ.
Nó quen thiên địch bản địa. Ví dụ rõ nhất là cách nó bu kín ong bắp cày xâm nhập rồi rung cơ tạo nhiệt cho tới khi kẻ đó chết vì nóng — ong ngoại nhập vào châu Á không biết làm việc này.
Ong ngoại, vì sản lượng cao hơn nhiều lần. Gần như toàn bộ mật ong bán trên thị trường Việt Nam là mật ong ngoại. Đổi lại phải theo dõi bệnh, quản chúa và thường phải chở đàn theo vụ hoa.
Không nên. Cả hai đều chích được và đều cần có mặt thường xuyên. Nhà phố, có trẻ con hoặc chỉ ghé vườn cuối tuần là trường hợp của ong dú.
Cùng gọi là mật ong nhưng mật ong ngoại, ong nội, ong khoái và ong dú khác nhau về vị, độ đặc, cách kết tinh và cả cách bảo quản.
Cả hai đều là «đàn ong bay đi». Nhưng một cái là đàn đang mạnh tự nhân đôi, một cái là đàn đang bỏ chạy — và cách xử lý ngược nhau hoàn toàn.
Tổ bé bằng bàn tay treo ở hàng rào, vài chục con ong li ti. Nhiều người phá đi vì tưởng ong dữ, nhiều người khác tưởng đó là ong dú.
Một bánh tổ khổng lồ treo lơ lửng trên cành cao. Đó là loài ong mật lớn nhất Việt Nam — và là nguồn của gần như toàn bộ thứ gọi là «mật ong rừng».
Người ta hay gọi chung là «ong mật», nhưng ở Việt Nam có bốn loài khác hẳn nhau về kích thước, kiểu tổ, sản lượng và cả mức độ nguy hiểm.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.