
Câu hỏi này không có con số trả lời. Không ai đếm tổ ong hoang trên cả nước, và cũng khó mà đếm được.
Nhưng xu hướng thì rõ, và người nuôi lâu năm ở đâu cũng nói cùng một điều: tổ hoang ít dần, và khó kiếm hơn trước nhiều.
Nguyên nhân thì thường bị đoán sai.
Đây là chỗ hay nhầm.
Nhiều vùng vẫn đầy hoa — vườn cây ăn trái, cây công nghiệp, cỏ dại ven đường. Ong không đói.
Thứ thiếu là chỗ làm tổ.
Ong dú và nhiều loài ong hoang cần hốc có sẵn — chúng không tự đào được vào gỗ đặc hay đá.
Hốc đó đến từ đâu:
Bọng cây già. Một cái bọng đủ lớn cần vài chục năm mới thành hình — cây phải già, phải có phần lõi mục đi, phải đủ rộng.
Thân cây chết đứng.
Kẽ đá, hốc tường cũ.
Chuyện đang xảy ra:
Cây già bị đốn. Rừng chuyển thành đất canh tác, vườn cũ thay bằng vườn mới.
Cây trồng lại đều là cây trẻ. Rừng trồng có thể xanh nhưng không có bọng — cây được thu hoạch trước khi kịp già.
Gỗ mục bị dọn sạch.
Tường cũ được trát lại, kẽ bị bít.
⇒ Một vùng có thể còn đầy hoa mà vẫn không có chỗ nào để lập tổ mới. Đàn nào đang có thì còn, nhưng không thêm được đàn mới.
Đây là kiểu suy giảm âm thầm — không ai thấy ong chết, chỉ thấy vài năm sau không còn gặp tổ hoang nữa.
Thuốc trừ sâu. Ong dú nhỏ nên nhạy hơn ong mật với cùng một liều. Nhiều trường hợp không giết ngay mà làm ong lạc đường về.
Khai thác tổ hoang quá tay. Khi giá ong dú lên, việc đi tìm tổ hoang để bán thành một nghề nhỏ. Lấy nhanh hơn tốc độ chúng chia đàn thì vùng đó cạn dần — và không ai để ý vì mỗi người chỉ lấy vài tổ.
Vườn một loại cây. Trồng thuần thì hoa rộ một tháng rồi trống mười một tháng. Đàn không sống bằng tháng rộ mà bằng tháng nào cũng có gì đó.
Không phải chuyện môi trường chung chung. Nó chạm thẳng vào túi tiền:
Nguồn giống phụ thuộc tổ hoang nhiều hơn người ta tưởng. Phần lớn đàn nuôi ở Việt Nam có gốc từ tổ hoang bắt về, trực tiếp hoặc qua vài đời tách.
Tổ hoang là nguồn gen. Nhân đàn mãi từ một nhóm nhỏ thì nguồn gen hẹp dần.
Tổ hoang là chỉ dấu. Vùng nào còn tổ hoang là vùng còn lành: còn cây, còn hoa, còn nhựa, chưa bị thuốc quét sạch. Mất tổ hoang là mất cái nhiệt kế đó.
Không cần làm gì to tát:
Giữ lại cây già và gỗ mục. Việc rẻ nhất, tác dụng lâu nhất, và thường bị bỏ qua vì trông không gọn. Một thân cây mục để yên trong góc vườn là một chỗ ở tương lai.
Gặp tổ hoang thì để yên. Chỉ bắt khi nó sắp mất dù mình không làm gì — cây sắp đốn, tường sắp phá, cây đã đổ.
Nói với chủ đất rằng đó là tổ ong không đốt. Nhiều tổ bị phá vì chủ nhà tưởng ong dữ. Một câu nói đúng lúc cứu được cả đàn.
Ghi lại chỗ có tổ hoang. Cây gì, hướng nào, thấy từ khi nào. Quay lại xem theo mùa. Sau vài năm sẽ có một bức tranh về vùng mình mà không tài liệu nào có.
Trồng bù vào khoảng trống giữa hai mùa hoa, không trồng thêm cho mùa đã rộ sẵn.
Nuôi thêm tổ trong vườn là việc tốt cho vườn mình, nhưng nó không làm quần thể hoang khá lên.
Thứ làm quần thể hoang khá lên là chỗ ở và nguồn ăn. Có đủ hai thứ đó thì vùng tự sinh thêm tổ, không cần ai nuôi cả.
Nên nếu chỉ chọn được một việc: giữ lại cây già. Nó không tốn gì, và không có cách nào thay thế được — không ai làm ra được một cái bọng cây trong vài năm.
Không. Nhiều vùng vẫn đầy hoa và ong không đói — thứ thiếu là chỗ làm tổ. Một vùng có thể còn đầy hoa mà vẫn không có chỗ nào để lập tổ mới.
Vì cây già bị đốn, cây trồng lại đều là cây trẻ được thu hoạch trước khi kịp già nên không có bọng, gỗ mục bị dọn sạch, và tường cũ được trát lại bít kẽ. Một cái bọng cây đủ lớn cần vài chục năm mới thành hình.
Phần lớn đàn nuôi ở Việt Nam có gốc từ tổ hoang bắt về, trực tiếp hoặc qua vài đời tách. Mất tổ hoang là hẹp dần nguồn giống và nguồn gen.
Có. Lấy nhanh hơn tốc độ chúng chia đàn thì vùng đó cạn dần, và không ai để ý vì mỗi người chỉ lấy vài tổ.
Giữ lại cây già và gỗ mục. Rẻ nhất, tác dụng lâu nhất, và không có cách nào thay thế được — không ai làm ra được một cái bọng cây trong vài năm.
Nắng gắt, gió Lào, rồi bão và mưa lớn dồn vào ít tháng. Một chỗ đặt sai ở miền Nam còn gượng được; ở đây thì mất đàn.
Không mùa lạnh, hoa quanh năm, đất rộng vườn nhiều — vùng dễ nuôi nhất nước. Nhưng mùa mưa dài và nước là hai thứ phải tính từ đầu.
Mùa hoa cà phê là một trong những vụ mật lớn nhất cả nước. Nhưng vùng này cũng có một bài toán riêng mà nơi khác không có: biên độ nhiệt ngày đêm.
Mùa lạnh là ranh giới chia đôi bản đồ loài ong Việt Nam. Miền Bắc có những loài mà miền Nam không có, và ngược lại.
Cùng một đất nước nhưng ra Bắc vào Nam gặp những loài khác nhau. Bản đồ nhanh theo vùng, và lý do vì sao nó chia như vậy.
Trên thế giới có hơn hai mươi nghìn loài ong, Việt Nam có hàng trăm. Trang này phân loại, nhận dạng và so sánh chúng — từ ong mật quen thuộc, ong không ngòi, tới ong hoang đơn độc ít ai biết. Trong đó ong dú là loài đang được săn đón hàng đầu, và ở đây nói rõ vì sao.